chu tuyền

chu tuyền

Bộ sưu tập đồ cổ của ông ấy đã đạt đến mức chu tuyền.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ cổ, ít dùng):
    • Như "chư toàn": "chu tuyền" một từ Hán Việt cổ, có nghĩa tương đương với từ "chư toàn", dùng để chỉ trạng thái đầy đủ, trọn vẹn, không thiếu sót.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cổ văn câu: "Phúc lộc chu tuyền" (Văn cổ ghi: "Phúc lộc đầy đủ, trọn vẹn".)
    • Mong mọi sự được chu tuyền. (Mong cho mọi việc được trọn vẹn, đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ trong văn chương: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản Hán Nôm cổ hoặc thơ ca mang tính chất cổ điển, trang trọng để diễn tả sự viên mãn.
    • Bách niên giai lão, phúc thọ chu tuyền. (Câu chúc trăm năm hạnh phúc, phúc thọ đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chư toàn (tính từ/danh từ): đầy đủ, trọn vẹn. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn so với "chu tuyền".
    • Công việc đã hoàn thành một cách chư toàn. (Công việc đã được hoàn thành một cách trọn vẹn.)
  • Viên mãn (tính từ): trọn vẹn, đầy đủ, thường dùng cho hạnh phúc hay kết quả.
  • Trọn vẹn (tính từ): đầy đủ, không thiếu.
Từ đồng nghĩa
  • Chư toàn: đầy đủ, trọn vẹn.
  • Viên mãn: trọn vẹn, hoàn toàn.
  • Trọn vẹn: đầy đủ, không khuyết thiếu.
  • Đầy đủ: đủ mọi thứ cần thiết.
Lưu ý
  • Từ cổ: "Chu tuyền" một từ rất ít được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Người học nên ưu tiên sử dụng các từ đồng nghĩa phổ biến hơn như "chư toàn", "viên mãn", hoặc "trọn vẹn" trong giao tiếp thông thường.

Từ chứa "chu tuyền"